nhất nhất
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Tất cả đều như nhau, không có ngoại lệ: Từ này diễn tả sự đồng loạt, sự áp dụng một cách thống nhất và đều đặn cho mọi đối tượng hoặc trong mọi trường hợp được đề cập.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- Các quy định mới phải được nhất nhất tuân thủ. (Mọi người đều phải tuân thủ các quy định mới một cách đồng loạt, không có ngoại lệ.)
- Anh ấy nhất nhất từ chối mọi lời mời cộng tác. (Anh ấy đều đặn và kiên định từ chối tất cả các lời mời cộng tác.)
- Nhà trường yêu cầu học sinh nhất nhất mặc đồng phục khi đến lớp. (Nhà trường yêu cầu tất cả học sinh, không trừ ai, phải mặc đồng phục khi đến lớp.)
Các cách sử dụng nâng cao
Dùng để nhấn mạnh sự kiên định, không thay đổi: Thường đi với các động từ chỉ sự tuân thủ, từ chối hoặc giữ nguyên lập trường.
- Ông ấy nhất nhất giữ quan điểm cũ dù mọi người khuyên can. (Ông ấy kiên quyết giữ nguyên quan điểm cũ bất chấp mọi lời khuyên ngăn.)
Diễn tả sự lặp đi lặp lại một cách đều đặn: Nhấn mạnh tính chất lặp lại và nhất quán của hành động.
- Mỗi sáng, bà nhất nhất dậy từ lúc năm giờ. (Sáng nào bà ấy cũng dậy vào lúc năm giờ một cách đều đặn.)
Biến thể và từ gần giống
Nhất loạt (phó từ): Đồng loạt, cùng một lúc.
- Các cửa hàng nhất loạt treo biển giảm giá. (Các cửa hàng đồng loạt treo biển giảm giá.)
Đồng nhất (tính từ): Giống nhau, có cùng bản chất.
- Cần có một tiêu chuẩn đồng nhất cho sản phẩm. (Cần có một tiêu chuẩn giống nhau cho sản phẩm.)
Từ đồng nghĩa
- Đều đặn: Một cách thường xuyên và không thay đổi.
- Kiên định: Giữ vững, không thay đổi.
- Toàn bộ: Tất cả, không trừ một ai hoặc một cái gì.
Lưu ý sử dụng
- Từ "nhất nhất" thường đứng trước động từ chính để bổ nghĩa, nhấn mạnh tính chất toàn bộ và không ngoại lệ của hành động.
- Có sắc thái nhấn mạnh mạnh hơn so với các từ như "đều" hay "toàn bộ".
- ph. Tất cả đều như nhau: Nhất nhất phải tuân theo kỷ luật.